согну́ть
Dấu sắc trên согну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
согну́ть nghĩa là bẻ cong, uốn cong.
Nghĩa của согну́ть
Thể hoàn thành của сгиба́ть.
Động từ
- Bẻ cong, uốn cong; (склабывать) gập, gấp, xếp, gập... lại, gấp... lại, xếp... lại.
Cặp thể của согну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ согну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | согну́ |
| ты | согнёшь |
| он / она́ / оно́ | согнёт |
| мы | согнём |
| вы | согнёте |
| они́ | согну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | согну́л |
| Giống cái (она́) | согну́ла |
| Giống trung (оно́) | согну́ло |
| Số nhiều (они́) | согну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | согни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | согни́те |
Câu ví dụ với согну́ть
- Согни его. Gập nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020856
- Согни её. Gập nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020857
- Согните его. Gập nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020858
- Согните её. Gập nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
согнуть nghĩa là gì?
согнуть (động từ) nghĩa là bẻ cong, uốn cong.
согнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là согну́ть (phiên âm Latinh sognútʹ, IPA [sɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.