сгиба́ть
Dấu sắc trên сгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгиба́ть nghĩa là bẻ cong, uốn cong.
Nghĩa của сгиба́ть
Động từ
- Bẻ cong, uốn cong; (склабывать) gập, gấp, xếp, gập... lại, gấp... lại, xếp... lại.
- согну́ть про́волокуbẻ cong(uốn cong) dây thép
- сгиба́ть пальцыgập ngón tay lại
- согну́ть ру́ку в ло́ктеco tay, gập khuỷu tay
- согну́ть ше́юcong cổ lại
- го́ды согну́ли его́tuổi tác làm còng lưng cụ, tuổi tác làm cụ còng lưng
- перен.(покорять) khuất phục, làm ngã lòng, làm thoái chí, làm sờn lòng
- несча́стья не согну́ли его́những điều bất hạnh không làm ngã lòng(làm thoái chí, làm sờn lòng) anh ta
Cặp thể của сгиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сгиба́ю |
| ты | сгиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | сгиба́ет |
| мы | сгиба́ем |
| вы | сгиба́ете |
| они́ | сгиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгиба́л |
| Giống cái (она́) | сгиба́ла |
| Giống trung (оно́) | сгиба́ло |
| Số nhiều (они́) | сгиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгиба́йте |
Câu ví dụ với сгиба́ть
- Я могу коснуться ладонями пола, не сгибая коленей. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500024
- Я могу не сгибая коленей коснуться пола ладонями обеих рук. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сгибать nghĩa là gì?
сгибать (động từ) nghĩa là bẻ cong, uốn cong.
сгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгиба́ть (phiên âm Latinh sgibátʹ, IPA [zɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.