согре́ть
Dấu sắc trên согре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
согре́ть nghĩa là làm ấm, đun ấm.
Nghĩa của согре́ть
Thể hoàn thành của согрева́ть.
Động từ
- Làm ấm, đun ấm, đun nóng, hâm nóng, sưởi ấm.
Cặp thể của согре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ согре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | согре́ю |
| ты | согре́ешь |
| он / она́ / оно́ | согре́ет |
| мы | согре́ем |
| вы | согре́ете |
| они́ | согре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | согре́л |
| Giống cái (она́) | согре́ла |
| Giống trung (оно́) | согре́ло |
| Số nhiều (они́) | согре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | согре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | согре́йте |
Câu hỏi thường gặp
согреть nghĩa là gì?
согреть (động từ) nghĩa là làm ấm, đun ấm.
согреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là согре́ть (phiên âm Latinh sogrétʹ, IPA [sɐˈɡrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.