TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соде́йствие

giống trungbất động vật
sodéjstvije[sɐˈdʲejstvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соде́йствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соде́йствие nghĩa là sự giúp đỡ, ủng hộ.

Nghĩa của соде́йствие

Danh từ

  1. Sự giúp đỡ, ủng hộ, chi viện, viện trợ.
    • при соде́йствии кого-л.với sự giúp đỡ của ai

Biến cách của соде́йствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соде́йствиесоде́йствия
Sinh cách кого? чего?соде́йствиясоде́йствий
Tặng cách кому? чему?соде́йствиюсоде́йствиям
Đối cách кого? что?соде́йствиесоде́йствия
Công cụ cách кем? чем?соде́йствиемсоде́йствиями
Giới cách о ком? о чём?соде́йствиисоде́йствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

содействие nghĩa là gì?

содействие (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, ủng hộ.

содействие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соде́йствие (phiên âm Latinh sodéjstvije, IPA [sɐˈdʲejstvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.