соде́йствовать
Dấu sắc trên соде́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соде́йствовать nghĩa là giúp đỡ, ủng hộ.
Nghĩa của соде́йствовать
Động từ
- Giúp đỡ, ủng hộ, chi viện, viện trợ; (способствавать) góp phần, tạo điều kiện.
- соде́йствовать укрепле́нию ми́раgóp phần củng cố [nền] hòa bình
Cặp thể của соде́йствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соде́йствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | соде́йствую |
| ты | соде́йствуешь |
| он / она́ / оно́ | соде́йствует |
| мы | соде́йствуем |
| вы | соде́йствуете |
| они́ | соде́йствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + содействовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соде́йствовал |
| Giống cái (она́) | соде́йствовала |
| Giống trung (оно́) | соде́йствовало |
| Số nhiều (они́) | соде́йствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соде́йствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соде́йствуйте |
Họ từ của соде́йствовать
Câu hỏi thường gặp
содействовать nghĩa là gì?
содействовать (động từ) nghĩa là giúp đỡ, ủng hộ.
содействовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соде́йствовать (phiên âm Latinh sodéjstvovatʹ, IPA [sɐˈdʲejstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.