TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содержи́мое

giống trungbất động vật
soderžímoje[sədʲɪrˈʐɨməjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содержи́мое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содержи́мое nghĩa là đồ chứa ở trong, vật đựng bên trong.

Nghĩa của содержи́мое

Danh từ

  1. Đồ chứa ở trong, vật đựng bên trong, nội dung.

Biến cách của содержи́мое (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?содержи́мое
Sinh cách кого? чего?содержи́мого
Tặng cách кому? чему?содержи́мому
Đối cách кого? что?содержи́мое
Công cụ cách кем? чем?содержи́мым
Giới cách о ком? о чём?содержи́мом

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

содержимое nghĩa là gì?

содержимое (danh từ) nghĩa là đồ chứa ở trong, vật đựng bên trong.

содержимое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содержи́мое (phiên âm Latinh soderžímoje, IPA [sədʲɪrˈʐɨməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.