TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содокла́д

giống đựcbất động vật
sodoklád giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содокла́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содокла́д nghĩa là Bản báo cáo bổ sung.

Nghĩa của содокла́д

Danh từ

  1. Bản báo cáo bổ sung.

Biến cách của содокла́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?содокла́дсодокла́ды
Sinh cách кого? чего?содокла́дасодокла́дов
Tặng cách кому? чему?содокла́дусодокла́дам
Đối cách кого? что?содокла́дсодокла́ды
Công cụ cách кем? чем?содокла́домсодокла́дами
Giới cách о ком? о чём?содокла́десодокла́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

содоклад nghĩa là gì?

содоклад (danh từ) nghĩa là Bản báo cáo bổ sung.

содоклад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содокла́д (phiên âm Latinh sodoklád); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.