TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содрога́ние

giống trungbất động vật
sodrogánije[sədrɐˈɡanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содрога́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содрога́ние nghĩa là sự run, rung.

Nghĩa của содрога́ние

Danh từ

  1. Sự run, rung, run lên, rung lên, rung động.
    • приводи́ть кого́-л. в содроганиеlàm ai run lên, làm ai run sợ

Biến cách của содрога́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?содрога́ниесодрога́ния
Sinh cách кого? чего?содрога́ниясодрога́ний
Tặng cách кому? чему?содрога́ниюсодрога́ниям
Đối cách кого? что?содрога́ниесодрога́ния
Công cụ cách кем? чем?содрога́ниемсодрога́ниями
Giới cách о ком? о чём?содрога́ниисодрога́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

содрогание nghĩa là gì?

содрогание (danh từ) nghĩa là sự run, rung.

содрогание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содрога́ние (phiên âm Latinh sodrogánije, IPA [sədrɐˈɡanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.