TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содокла́дчик

giống đực
sodokládčik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содокла́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содокла́дчик nghĩa là Người báo cáo bổ sung, báo cáo viên bổ sung.

Nghĩa của содокла́дчик

Danh từ

  1. Người báo cáo bổ sung, báo cáo viên bổ sung.

Câu hỏi thường gặp

содокладчик nghĩa là gì?

содокладчик (danh từ) nghĩa là Người báo cáo bổ sung, báo cáo viên bổ sung.

содокладчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содокла́дчик (phiên âm Latinh sodokládčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.