содокла́дчик
giống đực
sodokládčik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên содокла́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
содокла́дчик nghĩa là Người báo cáo bổ sung, báo cáo viên bổ sung.
Nghĩa của содокла́дчик
Danh từ
- Người báo cáo bổ sung, báo cáo viên bổ sung.
Câu hỏi thường gặp
содокладчик nghĩa là gì?
содокладчик (danh từ) nghĩa là Người báo cáo bổ sung, báo cáo viên bổ sung.
содокладчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là содокла́дчик (phiên âm Latinh sodokládčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.