TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содрога́ться

thể chưa hoàn thành
sodrogátʹsja[sədrɐˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содрога́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содрога́ться nghĩa là run, rung.

Nghĩa của содрога́ться

Động từ

  1. Run, rung, run lên, rung lên, rung động, giật nảy mình, giật bắn lên.
    • земля́ содрога́тьсяа́лась от взры́вовđất rung lên (rung động) vì những tiếng nổ
    • содрога́ться от у́жасаrun lên (giật nảy mình, giật bắn lên) vì khiếp sợ, run sợ

Cặp thể của содрога́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ содрога́ться

NgôiHiện tại
ясодрога́юсь
тысодрога́ешься
он / она́ / оно́содрога́ется
мысодрога́емся
высодрога́етесь
они́содрога́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + содрогаться.

Quá khứ

Giống đực (он)содрога́лся
Giống cái (она́)содрога́лась
Giống trung (оно́)содрога́лось
Số nhiều (они́)содрога́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)содрога́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)содрога́йтесь

Câu hỏi thường gặp

содрогаться nghĩa là gì?

содрогаться (động từ) nghĩa là run, rung.

содрогаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содрога́ться (phiên âm Latinh sodrogátʹsja, IPA [sədrɐˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.