TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содрогну́ться

thể hoàn thành
sodrognútʹsja[sədrɐɡˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содрогну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содрогну́ться nghĩa là run, rung.

Nghĩa của содрогну́ться

Thể hoàn thành của содрога́ться.

Động từ

  1. Run, rung, run lên, rung lên, rung động, giật nảy mình, giật bắn lên.

Cặp thể của содрогну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ содрогну́ться

NgôiTương lai
ясодрогну́сь
тысодрогнёшься
он / она́ / оно́содрогнётся
мысодрогнёмся
высодрогнётесь
они́содрогну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)содрогну́лся
Giống cái (она́)содрогну́лась
Giống trung (оно́)содрогну́лось
Số nhiều (они́)содрогну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)содрогни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)содрогни́тесь

Câu hỏi thường gặp

содрогнуться nghĩa là gì?

содрогнуться (động từ) nghĩa là run, rung.

содрогнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содрогну́ться (phiên âm Latinh sodrognútʹsja, IPA [sədrɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.