TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

содру́жество

giống trungbất động vật
sodrúžestvo[sɐˈdruʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên содру́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

содру́жество nghĩa là đoàn kết nhất trí.

Nghĩa của содру́жество

Danh từ

  1. дружеское единение [sự] đoàn kết nhất trí.
  2. liên từ [khối] cộng đồng, liên minh.
  3. сотрудничество [sự] hợp tác.
  4. дружба [tình] hữu nghị.
    • содру́жество социалисти́ческих стран[khối] cộng đồng các nước xã hội chủ nghĩa
    • содру́жество на́цийsự hợp tác (tình hữu nghị) của các dân tộc
    • тво́рческое содру́жество[sự] hợp tác sáng tạo
  5. общество, объединение Hội, hiệp hội.
    • содру́жество худо́жниковhội họa sĩ

Biến cách của содру́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?содру́жествосодру́жества
Sinh cách кого? чего?содру́жествасодру́жеств
Tặng cách кому? чему?содру́жествусодру́жествам
Đối cách кого? что?содру́жествосодру́жества
Công cụ cách кем? чем?содру́жествомсодру́жествами
Giới cách о ком? о чём?содру́жествесодру́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của содру́жество

Câu hỏi thường gặp

содружество nghĩa là gì?

содружество (danh từ) nghĩa là đoàn kết nhất trí.

содружество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là содру́жество (phiên âm Latinh sodrúžestvo, IPA [sɐˈdruʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.