содру́жество
Dấu sắc trên содру́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
содру́жество nghĩa là đoàn kết nhất trí.
Nghĩa của содру́жество
Danh từ
- дружеское единение [sự] đoàn kết nhất trí.
- liên từ [khối] cộng đồng, liên minh.
- сотрудничество [sự] hợp tác.
- дружба [tình] hữu nghị.
- содру́жество социалисти́ческих стран[khối] cộng đồng các nước xã hội chủ nghĩa
- содру́жество на́цийsự hợp tác (tình hữu nghị) của các dân tộc
- тво́рческое содру́жество[sự] hợp tác sáng tạo
- общество, объединение Hội, hiệp hội.
- содру́жество худо́жниковhội họa sĩ
Biến cách của содру́жество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | содру́жество | содру́жества |
| Sinh cách кого? чего? | содру́жества | содру́жеств |
| Tặng cách кому? чему? | содру́жеству | содру́жествам |
| Đối cách кого? что? | содру́жество | содру́жества |
| Công cụ cách кем? чем? | содру́жеством | содру́жествами |
| Giới cách о ком? о чём? | содру́жестве | содру́жествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của содру́жество
Câu hỏi thường gặp
содружество nghĩa là gì?
содружество (danh từ) nghĩa là đoàn kết nhất trí.
содружество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là содру́жество (phiên âm Latinh sodrúžestvo, IPA [sɐˈdruʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.