TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сожи́тельствовать

thể chưa hoàn thành
sožítelʹstvovatʹ[sɐˈʐɨtʲɪlʲstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сожи́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сожи́тельствовать nghĩa là chung sống, cùng sống, ăn nằm.

Nghĩa của сожи́тельствовать

Động từ

  1. Chung sống, cùng sống, cộng sinh.
  2. находиться в связи Ăn nằm, ăn ở không hôn thú.

Chia động từ сожи́тельствовать

NgôiHiện tại
ясожи́тельствую
тысожи́тельствуешь
он / она́ / оно́сожи́тельствует
мысожи́тельствуем
высожи́тельствуете
они́сожи́тельствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сожительствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)сожи́тельствовал
Giống cái (она́)сожи́тельствовала
Giống trung (оно́)сожи́тельствовало
Số nhiều (они́)сожи́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сожи́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сожи́тельствуйте

Câu hỏi thường gặp

сожительствовать nghĩa là gì?

сожительствовать (động từ) nghĩa là chung sống, cùng sống, ăn nằm.

сожительствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сожи́тельствовать (phiên âm Latinh sožítelʹstvovatʹ, IPA [sɐˈʐɨtʲɪlʲstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.