созва́ниваться
Dấu sắc trên созва́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созва́ниваться nghĩa là gọi điện cho nhau.
Nghĩa của созва́ниваться
Động từ
- Gọi điện [thoại] cho nhau, gọi dây nói cho nhau.
Chia động từ созва́ниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | созва́ниваюсь |
| ты | созва́ниваешься |
| он / она́ / оно́ | созва́нивается |
| мы | созва́ниваемся |
| вы | созва́ниваетесь |
| они́ | созва́ниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созваниваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | созва́нивался |
| Giống cái (она́) | созва́нивалась |
| Giống trung (оно́) | созва́нивалось |
| Số nhiều (они́) | созва́нивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | созва́нивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | созва́нивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
созваниваться nghĩa là gì?
созваниваться (động từ) nghĩa là gọi điện cho nhau.
созваниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созва́ниваться (phiên âm Latinh sozvánivatʹsja, IPA [sɐzˈvanʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.