TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созва́ниваться

thể chưa hoàn thành
sozvánivatʹsja[sɐzˈvanʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созва́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созва́ниваться nghĩa là gọi điện cho nhau.

Nghĩa của созва́ниваться

Động từ

  1. Gọi điện [thoại] cho nhau, gọi dây nói cho nhau.

Chia động từ созва́ниваться

NgôiHiện tại
ясозва́ниваюсь
тысозва́ниваешься
он / она́ / оно́созва́нивается
мысозва́ниваемся
высозва́ниваетесь
они́созва́ниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созваниваться.

Quá khứ

Giống đực (он)созва́нивался
Giống cái (она́)созва́нивалась
Giống trung (оно́)созва́нивалось
Số nhiều (они́)созва́нивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)созва́нивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)созва́нивайтесь

Câu hỏi thường gặp

созваниваться nghĩa là gì?

созваниваться (động từ) nghĩa là gọi điện cho nhau.

созваниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созва́ниваться (phiên âm Latinh sozvánivatʹsja, IPA [sɐzˈvanʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.