TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созве́здие

giống trungbất động vật
sozvézdije[sɐzˈvʲezʲdʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созве́здие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созве́здие nghĩa là chòm sao.

Nghĩa của созве́здие

Danh từ

  1. Chòm sao; tinh tòa ((cũ)).

Biến cách của созве́здие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?созве́здиесозве́здия
Sinh cách кого? чего?созве́здиясозве́здий
Tặng cách кому? чему?созве́здиюсозве́здиям
Đối cách кого? что?созве́здиесозве́здия
Công cụ cách кем? чем?созве́здиемсозве́здиями
Giới cách о ком? о чём?созве́здиисозве́здиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

созвездие nghĩa là gì?

созвездие (danh từ) nghĩa là chòm sao.

созвездие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созве́здие (phiên âm Latinh sozvézdije, IPA [sɐzˈvʲezʲdʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.