TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созву́чие

giống trungbất động vật
sozvúčije[sɐzˈvut͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созву́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созву́чие nghĩa là sự hòaâm, hòathanh.

Nghĩa của созву́чие

Danh từ

  1. Sự hòaâm, hòathanh, hòanhịp, ăn nhịp.

Biến cách của созву́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?созву́чиесозву́чия
Sinh cách кого? чего?созву́чиясозву́чий
Tặng cách кому? чему?созву́чиюсозву́чиям
Đối cách кого? что?созву́чиесозву́чия
Công cụ cách кем? чем?созву́чиемсозву́чиями
Giới cách о ком? о чём?созву́чиисозву́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

созвучие nghĩa là gì?

созвучие (danh từ) nghĩa là sự hòaâm, hòathanh.

созвучие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созву́чие (phiên âm Latinh sozvúčije, IPA [sɐzˈvut͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.