TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

создава́ться

thể chưa hoàn thành
sozdavátʹsja[səzdɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên создава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

создава́ться nghĩa là xuất hiện, phát sinh, tạo thành, tạo nên.

Nghĩa của создава́ться

Động từ

  1. возникать Xuất hiện, phát sinh.
  2. образовываться Tạo thành, tạo nên.
  3. складываться Sinh ra, có.
    • создаётся впечатле́ние, что...có cảm tưởng rằng...
    • у меня́ создало́сь впечатле́ние...tôi có cảm tưởng...

Chia động từ создава́ться

NgôiHiện tại
ясоздаю́сь
тысоздаёшься
он / она́ / оно́создаётся
мысоздаёмся
высоздаётесь
они́создаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + создаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)создава́лся
Giống cái (она́)создава́лась
Giống trung (оно́)создава́лось
Số nhiều (они́)создава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)создава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)создава́йтесь

Họ từ của создава́ться

Câu hỏi thường gặp

создаваться nghĩa là gì?

создаваться (động từ) nghĩa là xuất hiện, phát sinh, tạo thành, tạo nên.

создаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là создава́ться (phiên âm Latinh sozdavátʹsja, IPA [səzdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.