TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

создава́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sozdavátʹ[səzdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên создава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

создава́ть nghĩa là tạo, tạo nên, phát minh, bắt đầu.

Nghĩa của создава́ть

Động từ

  1. Tạo, tạo nên, sáng tạo.
  2. Phát minh, bắt đầu.

Cặp thể của создава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ создава́ть

NgôiHiện tại
ясоздаю́
тысоздаёшь
он / она́ / оно́создаёт
мысоздаём
высоздаёте
они́создаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + создавать.

Quá khứ

Giống đực (он)создава́л
Giống cái (она́)создава́ла
Giống trung (оно́)создава́ло
Số nhiều (они́)создава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)создава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)создава́йте

Họ từ của создава́ть

Câu ví dụ với создава́ть

  • Мужчины строят дома, женщины создают домашний очаг. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2603786

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

создавать nghĩa là gì?

создавать (động từ) nghĩa là tạo, tạo nên, phát minh, bắt đầu.

создавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là создава́ть (phiên âm Latinh sozdavátʹ, IPA [səzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.