создава́ть
Dấu sắc trên создава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
создава́ть nghĩa là tạo, tạo nên, phát minh, bắt đầu.
Nghĩa của создава́ть
Động từ
- Tạo, tạo nên, sáng tạo.
- Phát minh, bắt đầu.
Cặp thể của создава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ создава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | создаю́ |
| ты | создаёшь |
| он / она́ / оно́ | создаёт |
| мы | создаём |
| вы | создаёте |
| они́ | создаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + создавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | создава́л |
| Giống cái (она́) | создава́ла |
| Giống trung (оно́) | создава́ло |
| Số nhiều (они́) | создава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | создава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | создава́йте |
Họ từ của создава́ть
Câu ví dụ với создава́ть
- Мужчины строят дома, женщины создают домашний очаг. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2603786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
создавать nghĩa là gì?
создавать (động từ) nghĩa là tạo, tạo nên, phát minh, bắt đầu.
создавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là создава́ть (phiên âm Latinh sozdavátʹ, IPA [səzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.