TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созда́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sozdánije[sɐzˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созда́ние nghĩa là sáng tạo, chế tạo.

Nghĩa của созда́ние

Danh từ

  1. действие [sự] sáng tạo, chế tạo.
  2. произведение искусства [sự] sáng tạo.
  3. формирование [sự] sáng lập, thành lập, tổ chức, xây dựng nên, lập.
    • создание а́томного ледоко́лаsự chế tạo (sáng tạo, đóng) tàu phá băng nguyên tử
  4. произведение Tác phẩm, công trình.
    • создание ге́нияtác phẩm [của] thiên tài
  5. существо Sinh vật, tạo vật.

Biến cách của созда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?созда́ниесозда́ния
Sinh cách кого? чего?созда́ниясозда́ний
Tặng cách кому? чему?созда́ниюсозда́ниям
Đối cách кого? что?созда́ниесозда́ния
Công cụ cách кем? чем?созда́ниемсозда́ниями
Giới cách о ком? о чём?созда́ниисозда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với созда́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

создание nghĩa là gì?

создание (danh từ) nghĩa là sáng tạo, chế tạo.

создание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созда́ние (phiên âm Latinh sozdánije, IPA [sɐzˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.