созерца́ние
Dấu sắc trên созерца́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созерца́ние nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.
Nghĩa của созерца́ние
Danh từ
- действие [sự] ngắm nhìn, lặng ngắm, ngắm nghía, chiêm ngưỡng, chiêm vọng, thưởng ngoạn.
- самоуглублённость [sự] suy niệm, suy tưởng, ngẫm nghĩ; thiền định.
- triết học Trực quan.
Biến cách của созерца́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | созерца́ние | созерца́ния |
| Sinh cách кого? чего? | созерца́ния | созерца́ний |
| Tặng cách кому? чему? | созерца́нию | созерца́ниям |
| Đối cách кого? что? | созерца́ние | созерца́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | созерца́нием | созерца́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | созерца́нии | созерца́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
созерцание nghĩa là gì?
созерцание (danh từ) nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.
созерцание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созерца́ние (phiên âm Latinh sozercánije, IPA [səzʲɪrˈt͡sanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.