TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созерца́ние

giống trungbất động vật
sozercánije[səzʲɪrˈt͡sanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созерца́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созерца́ние nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.

Nghĩa của созерца́ние

Danh từ

  1. действие [sự] ngắm nhìn, lặng ngắm, ngắm nghía, chiêm ngưỡng, chiêm vọng, thưởng ngoạn.
  2. самоуглублённость [sự] suy niệm, suy tưởng, ngẫm nghĩ; thiền định.
  3. triết học Trực quan.

Biến cách của созерца́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?созерца́ниесозерца́ния
Sinh cách кого? чего?созерца́ниясозерца́ний
Tặng cách кому? чему?созерца́ниюсозерца́ниям
Đối cách кого? что?созерца́ниесозерца́ния
Công cụ cách кем? чем?созерца́ниемсозерца́ниями
Giới cách о ком? о чём?созерца́ниисозерца́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

созерцание nghĩa là gì?

созерцание (danh từ) nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.

созерцание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созерца́ние (phiên âm Latinh sozercánije, IPA [səzʲɪrˈt͡sanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.