созда́ть
Dấu sắc trên созда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созда́ть nghĩa là tạo, tạo nên, phát minh, bắt đầu.
Nghĩa của созда́ть
Động từ
- Tạo, tạo nên, sáng tạo.
- Phát minh, bắt đầu.
Cặp thể của созда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ созда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | созда́м |
| ты | созда́шь |
| он / она́ / оно́ | созда́ст |
| мы | создади́м |
| вы | создади́те |
| они́ | создаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | со́здал |
| Giống cái (она́) | создала́ |
| Giống trung (оно́) | со́здало |
| Số nhiều (они́) | со́здали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | созда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | созда́йте |
Họ từ của созда́ть
Câu ví dụ với созда́ть
- Лучший способ предсказать будущее - это создать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8184898
- Боги создали женщин, чтобы смягчить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289691
- Боги создали женщин, чтобы приручить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289692
- В начале Бог создал небо и землю. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811810
- Их компания создала сорок новых рабочих мест. Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4356512
- Я случайно создал волшебное зелье? Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8809185
- Кто создал Татоэбу? Ai đã tạo ra Tatoeba? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7761377
- Том создал Майнкрафт. Tom tạo ra Minecraft. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
создать nghĩa là gì?
создать (động từ) nghĩa là tạo, tạo nên, phát minh, bắt đầu.
создать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созда́ть (phiên âm Latinh sozdátʹ, IPA [sɐzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.