Dấu sắc trên созерца́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созерца́тельность nghĩa là tính trực quan.
Nghĩa của созерца́тельность
Danh từ
Tính trực quan.
Câu hỏi thường gặp
созерцательность nghĩa là gì?
созерцательность (danh từ) nghĩa là tính trực quan.
созерцательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созерца́тельность (phiên âm Latinh sozercátelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.