TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созида́тельный

sozidátelʹnyj[səzʲɪˈdatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созида́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созида́тельный nghĩa là xây dựng.

Nghĩa của созида́тельный

Tính từ

  1. Có tính chất sáng tạo, xây dựng.
    • созидательный трудlao động sáng tạo

Biến cách của созида́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсозида́тельныйсозида́тельноесозида́тельнаясозида́тельные
Sinh cáchсозида́тельногосозида́тельногосозида́тельнойсозида́тельных
Tặng cáchсозида́тельномусозида́тельномусозида́тельнойсозида́тельным
Đối cáchсозида́тельный / созида́тельногосозида́тельноесозида́тельнуюсозида́тельные / созида́тельных
Công cụ cáchсозида́тельнымсозида́тельнымсозида́тельнойсозида́тельными
Giới cáchсозида́тельномсозида́тельномсозида́тельнойсозида́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của созида́тельный

So sánh hơn(по)созида́тельнее

Câu hỏi thường gặp

созидательный nghĩa là gì?

созидательный (tính từ) nghĩa là xây dựng.

созидательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созида́тельный (phiên âm Latinh sozidátelʹnyj, IPA [səzʲɪˈdatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.