TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созида́ние

giống trungbất động vật
sozidánije[səzʲɪˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созида́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созида́ние nghĩa là sự sáng tạo, sáng tác.

Nghĩa của созида́ние

Danh từ

  1. Sự sáng tạo, sáng tác, xây dựng.
    • па́фос созида́нияcảm hứng sáng tạo (sáng tác)

Biến cách của созида́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?созида́ние
Sinh cách кого? чего?созида́ния
Tặng cách кому? чему?созида́нию
Đối cách кого? что?созида́ние
Công cụ cách кем? чем?созида́нием
Giới cách о ком? о чём?созида́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với созида́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

созидание nghĩa là gì?

созидание (danh từ) nghĩa là sự sáng tạo, sáng tác.

созидание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созида́ние (phiên âm Latinh sozidánije, IPA [səzʲɪˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.