TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созрева́ние

giống trungbất động vật
sozrevánije[səzrʲɪˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созрева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созрева́ние nghĩa là sự chín, chín muồi.

Nghĩa của созрева́ние

Danh từ

  1. Sự chín, chín muồi.

Biến cách của созрева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?созрева́ниесозрева́ния
Sinh cách кого? чего?созрева́ниясозрева́ний
Tặng cách кому? чему?созрева́ниюсозрева́ниям
Đối cách кого? что?созрева́ниесозрева́ния
Công cụ cách кем? чем?созрева́ниемсозрева́ниями
Giới cách о ком? о чём?созрева́ниисозрева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

созревание nghĩa là gì?

созревание (danh từ) nghĩa là sự chín, chín muồi.

созревание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созрева́ние (phiên âm Latinh sozrevánije, IPA [səzrʲɪˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.