TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созы́в

giống đựcbất động vật
sozýv[sɐˈzɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созы́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созы́в nghĩa là sự triệu tập, mời.

Nghĩa của созы́в

Danh từ

  1. Sự triệu tập, mời; (о выборных органах) khóa.
    • Верхо́вный Сове́ттре́тьего созы́ва — Xô-viết Tối cao Liên-xô khóa thứ ba

Biến cách của созы́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?созы́всозы́вы
Sinh cách кого? чего?созы́васозы́вов
Tặng cách кому? чему?созы́вусозы́вам
Đối cách кого? что?созы́всозы́вы
Công cụ cách кем? чем?созы́вомсозы́вами
Giới cách о ком? о чём?созы́весозы́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

созыв nghĩa là gì?

созыв (danh từ) nghĩa là sự triệu tập, mời.

созыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созы́в (phiên âm Latinh sozýv, IPA [sɐˈzɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.