созна́ться
Dấu sắc trên созна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созна́ться nghĩa là thú nhận.
Nghĩa của созна́ться
Động từ
- Thú nhận.
Cặp thể của созна́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ созна́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | созна́юсь |
| ты | созна́ешься |
| он / она́ / оно́ | созна́ется |
| мы | созна́емся |
| вы | созна́етесь |
| они́ | созна́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | созна́лся |
| Giống cái (она́) | созна́лась |
| Giống trung (оно́) | созна́лось |
| Số nhiều (они́) | созна́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | созна́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | созна́йтесь |
Câu ví dụ với созна́ться
- Том наконец сознался. Tom cuối cùng cũng thú nhận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6359327
- Я сознался. Tôi đã thổ lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сознаться nghĩa là gì?
сознаться (động từ) nghĩa là thú nhận.
сознаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созна́ться (phiên âm Latinh soznátʹsja, IPA [sɐzˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.