TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созыва́ть

thể chưa hoàn thành
sozyvátʹ[səzɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созыва́ть nghĩa là mời, triệu tập.

Nghĩa của созыва́ть

Động từ

  1. приглашать Mời. + đối cách
    • созва́ть друзе́йmời bạn bè
  2. совершание и т. п. Triệu tập. + đối cách
    • созва́ть съездtriệu tập đại hội
    • созыва́ть конси́лиумtriệu tập hội chẩn

Chia động từ созыва́ть

NgôiHiện tại
ясозыва́ю
тысозыва́ешь
он / она́ / оно́созыва́ет
мысозыва́ем
высозыва́ете
они́созыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созывать.

Quá khứ

Giống đực (он)созыва́л
Giống cái (она́)созыва́ла
Giống trung (оно́)созыва́ло
Số nhiều (они́)созыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)созыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)созыва́йте

Họ từ của созыва́ть

Câu hỏi thường gặp

созывать nghĩa là gì?

созывать (động từ) nghĩa là mời, triệu tập.

созывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созыва́ть (phiên âm Latinh sozyvátʹ, IPA [səzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.