созыва́ть
thể chưa hoàn thành
sozyvátʹ[səzɨˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên созыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созыва́ть nghĩa là mời, triệu tập.
Nghĩa của созыва́ть
Động từ
- приглашать Mời. + đối cách
- созва́ть друзе́йmời bạn bè
- совершание и т. п. Triệu tập. + đối cách
- созва́ть съездtriệu tập đại hội
- созыва́ть конси́лиумtriệu tập hội chẩn
Chia động từ созыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | созыва́ю |
| ты | созыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | созыва́ет |
| мы | созыва́ем |
| вы | созыва́ете |
| они́ | созыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | созыва́л |
| Giống cái (она́) | созыва́ла |
| Giống trung (оно́) | созыва́ло |
| Số nhiều (они́) | созыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | созыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | созыва́йте |
Họ từ của созыва́ть
Câu hỏi thường gặp
созывать nghĩa là gì?
созывать (động từ) nghĩa là mời, triệu tập.
созывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созыва́ть (phiên âm Latinh sozyvátʹ, IPA [səzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.