TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́йка

giống cáiđộng vật
sójka[ˈsojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́йка nghĩa là giẻ cùi.

Nghĩa của со́йка

Danh từ

  1. [Con, chim] giẻ cùi (Garrulus glandarius).

Biến cách của со́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́йкасо́йки
Sinh cách кого? чего?со́йкисо́ек
Tặng cách кому? чему?со́йкесо́йкам
Đối cách кого? что?со́йкусо́ек
Công cụ cách кем? чем?со́йкойсо́йками
Giới cách о ком? о чём?со́йкесо́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сойка nghĩa là gì?

сойка (danh từ) nghĩa là giẻ cùi.

сойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́йка (phiên âm Latinh sójka, IPA [ˈsojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.