TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сойти́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sojtí[sɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сойти́ nghĩa là xuống, xuống xe.

Nghĩa của сойти́

Động từ

  1. Xuống.
  2. Xuống xe.

Cặp thể của сойти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сойти́

NgôiTương lai
ясойду́
тысойдёшь
он / она́ / оно́сойдёт
мысойдём
высойдёте
они́сойду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сошёл
Giống cái (она́)сошла́
Giống trung (оно́)сошло́
Số nhiều (они́)сошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сойди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сойди́те

Câu ví dụ với сойти́

  • С ума сойти! Да не брал я твою проклятую машину! Trời ạ, tôi không lấy cái xe chết tiệt của cô! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536104
  • Да ты что, с ума сошла? Cái gì, mày điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9300049
  • Вы с ума сошли? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1457286
  • Ты с ума сошёл? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537485
  • Ты с ума сошла? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3092149
  • Общество сошло с ума. Xã hội này điên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908679
  • С ума сошёл? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5511650
  • С ума сошла? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5511651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сойти nghĩa là gì?

сойти (động từ) nghĩa là xuống, xuống xe.

сойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сойти́ (phiên âm Latinh sojtí, IPA [sɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.