сойти́
Dấu sắc trên сойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сойти́ nghĩa là xuống, xuống xe.
Nghĩa của сойти́
Động từ
- Xuống.
- Xuống xe.
Cặp thể của сойти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сойти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сойду́ |
| ты | сойдёшь |
| он / она́ / оно́ | сойдёт |
| мы | сойдём |
| вы | сойдёте |
| они́ | сойду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сошёл |
| Giống cái (она́) | сошла́ |
| Giống trung (оно́) | сошло́ |
| Số nhiều (они́) | сошли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сойди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сойди́те |
Câu ví dụ với сойти́
- С ума сойти! Да не брал я твою проклятую машину! Trời ạ, tôi không lấy cái xe chết tiệt của cô! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536104
- Да ты что, с ума сошла? Cái gì, mày điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9300049
- Вы с ума сошли? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1457286
- Ты с ума сошёл? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537485
- Ты с ума сошла? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3092149
- Общество сошло с ума. Xã hội này điên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908679
- С ума сошёл? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5511650
- С ума сошла? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5511651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сойти nghĩa là gì?
сойти (động từ) nghĩa là xuống, xuống xe.
сойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сойти́ (phiên âm Latinh sojtí, IPA [sɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.