TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соковыжима́лка

giống cáibất động vật
sokovyžimálka[ˌsokəvɨʐɨˈmaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соковыжима́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соковыжима́лка nghĩa là Cái máy ép nước quả.

Nghĩa của соковыжима́лка

Danh từ

  1. Cái máy ép nước quả.

Biến cách của соковыжима́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соковыжима́лкасоковыжима́лки
Sinh cách кого? чего?соковыжима́лкисоковыжима́лок
Tặng cách кому? чему?соковыжима́лкесоковыжима́лкам
Đối cách кого? что?соковыжима́лкусоковыжима́лки
Công cụ cách кем? чем?соковыжима́лкойсоковыжима́лками
Giới cách о ком? о чём?соковыжима́лкесоковыжима́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соковыжималка nghĩa là gì?

соковыжималка (danh từ) nghĩa là Cái máy ép nước quả.

соковыжималка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соковыжима́лка (phiên âm Latinh sokovyžimálka, IPA [ˌsokəvɨʐɨˈmaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.