Сокра́т
Sokrát[sɐˈkrat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Сокра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Сокра́т nghĩa là Xô-crát.
Nghĩa của Сокра́т
Danh từ riêng
- Xô-crát.
Biến cách của Сокра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Сокра́т | Сокра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | Сокра́та | Сокра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | Сокра́ту | Сокра́там |
| Đối cách кого? что? | Сокра́та | Сокра́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | Сокра́том | Сокра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | Сокра́те | Сокра́тах |
Câu hỏi thường gặp
Сократ nghĩa là gì?
Сократ (danh từ riêng) nghĩa là Xô-crát.
Сократ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Сокра́т (phiên âm Latinh Sokrát, IPA [sɐˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.