TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сокра́т

Sokrát[sɐˈkrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сокра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сокра́т nghĩa là Xô-crát.

Nghĩa của Сокра́т

Danh từ riêng

  1. Xô-crát.

Biến cách của Сокра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Сокра́тСокра́ты
Sinh cách кого? чего?Сокра́таСокра́тов
Tặng cách кому? чему?Сокра́туСокра́там
Đối cách кого? что?Сокра́таСокра́тов
Công cụ cách кем? чем?Сокра́томСокра́тами
Giới cách о ком? о чём?Сокра́теСокра́тах

Câu hỏi thường gặp

Сократ nghĩa là gì?

Сократ (danh từ riêng) nghĩa là Xô-crát.

Сократ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сокра́т (phiên âm Latinh Sokrát, IPA [sɐˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.