TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сократи́мость

giống cáibất động vật
sokratímostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сократи́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сократи́мость nghĩa là khả ước, giản ước được.

Nghĩa của сократи́мость

Danh từ

  1. toán học [tính] khả ước, giản ước được, ước lược được.
  2. sinh lý [tính] co bóp.

Biến cách của сократи́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сократи́мостьсократи́мости
Sinh cách кого? чего?сократи́мостисократи́мостей
Tặng cách кому? чему?сократи́мостисократи́мостям
Đối cách кого? что?сократи́мостьсократи́мости
Công cụ cách кем? чем?сократи́мостьюсократи́мостями
Giới cách о ком? о чём?сократи́мостисократи́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сократимость nghĩa là gì?

сократимость (danh từ) nghĩa là khả ước, giản ước được.

сократимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сократи́мость (phiên âm Latinh sokratímostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.