солда́т
Dấu sắc trên солда́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
солда́т nghĩa là người lính, bộ đội.
Nghĩa của солда́т
Danh từ
- Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính, lính.
Biến cách của солда́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | солда́т | солда́ты |
| Sinh cách кого? чего? | солда́та | солда́т |
| Tặng cách кому? чему? | солда́ту | солда́там |
| Đối cách кого? что? | солда́та | солда́т |
| Công cụ cách кем? чем? | солда́том | солда́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | солда́те | солда́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với солда́т
- Он не солдат. Anh ấy không phải là một người lính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12622755
- Том был храбрым солдатом. Tom là một người lính dũng cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4916449
- Солдаты тоже люди. Lính thì cũng là người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12121313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
солдат nghĩa là gì?
солдат (danh từ) nghĩa là người lính, bộ đội.
солдат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là солда́т (phiên âm Latinh soldát, IPA [sɐɫˈdat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.