TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солево́й

giống đựcđộng vật
solevój[səlʲɪˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солево́й nghĩa là Thuộc về muối.

Nghĩa của солево́й

Tính từ

  1. Thuộc về muối.
    • солевой раство́рdung dịch muối

Biến cách của солево́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсолево́йсолево́есолева́ясолевы́е
Sinh cáchсолево́госолево́госолево́йсолевы́х
Tặng cáchсолево́мусолево́мусолево́йсолевы́м
Đối cáchсолево́й / солево́госолево́есолеву́юсолевы́е / солевы́х
Công cụ cáchсолевы́мсолевы́мсолево́йсолевы́ми
Giới cáchсолево́мсолево́мсолево́йсолевы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

солевой nghĩa là gì?

солевой (tính từ) nghĩa là Thuộc về muối.

солевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солево́й (phiên âm Latinh solevój, IPA [səlʲɪˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.