TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сокры́тие

giống trungbất động vật
sokrýtije[sɐˈkrɨtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сокры́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сокры́тие nghĩa là sự che giấu.

Nghĩa của сокры́тие

Danh từ

  1. Sự che giấu; (краденого, беглеца и т. п.) [sự] oa trữ, chứa chấp.
    • сокрытие преступле́нияsự che giấu (chứa chấp) tội phạm

Biến cách của сокры́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сокры́тиесокры́тия
Sinh cách кого? чего?сокры́тиясокры́тий
Tặng cách кому? чему?сокры́тиюсокры́тиям
Đối cách кого? что?сокры́тиесокры́тия
Công cụ cách кем? чем?сокры́тиемсокры́тиями
Giới cách о ком? о чём?сокры́тиисокры́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сокры́тие

Câu hỏi thường gặp

сокрытие nghĩa là gì?

сокрытие (danh từ) nghĩa là sự che giấu.

сокрытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сокры́тие (phiên âm Latinh sokrýtije, IPA [sɐˈkrɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.