TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солда́тик

giống đựcđộng vật
soldátik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солда́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солда́тик nghĩa là lính chì.

Nghĩa của солда́тик

Danh từ

  1. Lính chì.

Biến cách của солда́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?солда́тиксолда́тики
Sinh cách кого? чего?солда́тикасолда́тиков
Tặng cách кому? чему?солда́тикусолда́тикам
Đối cách кого? что?солда́тикасолда́тиков
Công cụ cách кем? чем?солда́тикомсолда́тиками
Giới cách о ком? о чём?солда́тикесолда́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

солдатик nghĩa là gì?

солдатик (danh từ) nghĩa là lính chì.

солдатик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солда́тик (phiên âm Latinh soldátik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.