TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солдафо́н

giống đựcđộng vật
soldafón[səɫdɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солдафо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солдафо́н nghĩa là dân lính tẩy, người lỗ mãng.

Nghĩa của солдафо́н

Danh từ

  1. Dân lính tẩy, người lỗ mãng.

Biến cách của солдафо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?солдафо́нсолдафо́ны
Sinh cách кого? чего?солдафо́насолдафо́нов
Tặng cách кому? чему?солдафо́нусолдафо́нам
Đối cách кого? что?солдафо́насолдафо́нов
Công cụ cách кем? чем?солдафо́номсолдафо́нами
Giới cách о ком? о чём?солдафо́несолдафо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của солдафо́н

Câu hỏi thường gặp

солдафон nghĩa là gì?

солдафон (danh từ) nghĩa là dân lính tẩy, người lỗ mãng.

солдафон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солдафо́н (phiên âm Latinh soldafón, IPA [səɫdɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.