TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солдафо́нство

giống trung
soldafónstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солдафо́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солдафо́нство nghĩa là lính tẩy, lỗ mãng.

Nghĩa của солдафо́нство

Danh từ

  1. [Tính chất, thái độ] lính tẩy, lỗ mãng.

Câu hỏi thường gặp

солдафонство nghĩa là gì?

солдафонство (danh từ) nghĩa là lính tẩy, lỗ mãng.

солдафонство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солдафо́нство (phiên âm Latinh soldafónstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.