TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солено́ид

giống đựcbất động vật
solenóid[səlʲɪˈnoɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солено́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солено́ид nghĩa là xôlênôit, sôlênôit.

Nghĩa của солено́ид

Danh từ

  1. Xôlênôit, sôlênôit.

Biến cách của солено́ид (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?солено́идсолено́иды
Sinh cách кого? чего?солено́идасолено́идов
Tặng cách кому? чему?солено́идусолено́идам
Đối cách кого? что?солено́идсолено́иды
Công cụ cách кем? чем?солено́идомсолено́идами
Giới cách о ком? о чём?солено́идесолено́идах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соленоид nghĩa là gì?

соленоид (danh từ) nghĩa là xôlênôit, sôlênôit.

соленоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солено́ид (phiên âm Latinh solenóid, IPA [səlʲɪˈnoɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.