TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солидаризи́роваться

hai thể
solidarizírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солидаризи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солидаризи́роваться nghĩa là biểu đồng tình, tỏ tình đoàn kết.

Nghĩa của солидаризи́роваться

Động từ

  1. Biểu đồng tình, tỏ rõ sự đồng tình, tỏ tình đoàn kết, đồng tình, đoàn kết. с + công cụ cách
    • солидаризи́роваться с мне́нием докла́дчика[biểu] đồng tình với ý kiến báo cáo viên

Chia động từ солидаризи́роваться

NgôiHiện tại
ясолидаризи́руюсь
тысолидаризи́руешься
он / она́ / оно́солидаризи́руется
мысолидаризи́руемся
высолидаризи́руетесь
они́солидаризи́руются

Quá khứ

Giống đực (он)солидаризи́ровался
Giống cái (она́)солидаризи́ровалась
Giống trung (оно́)солидаризи́ровалось
Số nhiều (они́)солидаризи́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)солидаризи́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)солидаризи́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

солидаризироваться nghĩa là gì?

солидаризироваться (động từ) nghĩa là biểu đồng tình, tỏ tình đoàn kết.

солидаризироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солидаризи́роваться (phiên âm Latinh solidarizírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.