TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солипси́зм

giống đựcbất động vật
solipsízm[səlʲɪpˈsʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солипси́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солипси́зм nghĩa là chủ nghĩa duy ngã, thuyết duy ngã.

Nghĩa của солипси́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa duy ngã, thuyết duy ngã.

Biến cách của солипси́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?солипси́зм
Sinh cách кого? чего?солипси́зма
Tặng cách кому? чему?солипси́зму
Đối cách кого? что?солипси́зм
Công cụ cách кем? чем?солипси́змом
Giới cách о ком? о чём?солипси́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

солипсизм nghĩa là gì?

солипсизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa duy ngã, thuyết duy ngã.

солипсизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солипси́зм (phiên âm Latinh solipsízm, IPA [səlʲɪpˈsʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.