TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соли́ть

thể chưa hoàn thành
solítʹ[sɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соли́ть nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.

Nghĩa của соли́ть

Động từ

  1. Nêm, tra muối [vào], cho muối [vào].
    • соли́ть супnêm canh, tra (cho) muối vào xúp
  2. впрок Muối, ướp muối.
    • соли́ть огурцы́muối dưa chuột

Cặp thể của соли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соли́ть

NgôiHiện tại
ясолю́
тысо́лишь
он / она́ / оно́со́лит
мысо́лим
высо́лите
они́со́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + солить.

Quá khứ

Giống đực (он)соли́л
Giống cái (она́)соли́ла
Giống trung (оно́)соли́ло
Số nhiều (они́)соли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соли́те

Họ từ của соли́ть

Câu hỏi thường gặp

солить nghĩa là gì?

солить (động từ) nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.

солить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соли́ть (phiên âm Latinh solítʹ, IPA [sɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.