соли́ть
Dấu sắc trên соли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соли́ть nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.
Nghĩa của соли́ть
Động từ
- Nêm, tra muối [vào], cho muối [vào].
- соли́ть супnêm canh, tra (cho) muối vào xúp
- впрок Muối, ướp muối.
- соли́ть огурцы́muối dưa chuột
Cặp thể của соли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соли́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | солю́ |
| ты | со́лишь |
| он / она́ / оно́ | со́лит |
| мы | со́лим |
| вы | со́лите |
| они́ | со́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + солить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соли́л |
| Giống cái (она́) | соли́ла |
| Giống trung (оно́) | соли́ло |
| Số nhiều (они́) | соли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соли́те |
Họ từ của соли́ть
Câu hỏi thường gặp
солить nghĩa là gì?
солить (động từ) nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.
солить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соли́ть (phiên âm Latinh solítʹ, IPA [sɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.