соли́ровать
Dấu sắc trên соли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соли́ровать nghĩa là độc diễn.
Nghĩa của соли́ровать
Động từ
- Độc diễn.
Chia động từ соли́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | соли́рую |
| ты | соли́руешь |
| он / она́ / оно́ | соли́рует |
| мы | соли́руем |
| вы | соли́руете |
| они́ | соли́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + солировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соли́ровал |
| Giống cái (она́) | соли́ровала |
| Giống trung (оно́) | соли́ровало |
| Số nhiều (они́) | соли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соли́руйте |
Câu hỏi thường gặp
солировать nghĩa là gì?
солировать (động từ) nghĩa là độc diễn.
солировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соли́ровать (phiên âm Latinh solírovatʹ, IPA [sɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.