TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соли́ровать

thể chưa hoàn thành
solírovatʹ[sɐˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соли́ровать nghĩa là độc diễn.

Nghĩa của соли́ровать

Động từ

  1. Độc diễn.

Chia động từ соли́ровать

NgôiHiện tại
ясоли́рую
тысоли́руешь
он / она́ / оно́соли́рует
мысоли́руем
высоли́руете
они́соли́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + солировать.

Quá khứ

Giống đực (он)соли́ровал
Giống cái (она́)соли́ровала
Giống trung (оно́)соли́ровало
Số nhiều (они́)соли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соли́руйте

Câu hỏi thường gặp

солировать nghĩa là gì?

солировать (động từ) nghĩa là độc diễn.

солировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соли́ровать (phiên âm Latinh solírovatʹ, IPA [sɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.