соли́ст
Dấu sắc trên соли́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соли́ст nghĩa là diễn viên xô-lô, người diễn đơn.
Nghĩa của соли́ст
Danh từ
- Diễn viên xô-lô, người [biểu] diễn đơn; (музыкант (cũng)) người độc tấu; (певец) người đơn ca, người độc xướng; (танцор) người độc vũ.
Biến cách của соли́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | соли́ст | соли́сты |
| Sinh cách кого? чего? | соли́ста | соли́стов |
| Tặng cách кому? чему? | соли́сту | соли́стам |
| Đối cách кого? что? | соли́ста | соли́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | соли́стом | соли́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | соли́сте | соли́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
солист nghĩa là gì?
солист (danh từ) nghĩa là diễn viên xô-lô, người diễn đơn.
солист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соли́ст (phiên âm Latinh solíst, IPA [sɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.