TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соли́ст

giống đựcđộng vật
solíst[sɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соли́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соли́ст nghĩa là diễn viên xô-lô, người diễn đơn.

Nghĩa của соли́ст

Danh từ

  1. Diễn viên xô-lô, người [biểu] diễn đơn; (музыкант (cũng)) người độc tấu; (певец) người đơn ca, người độc xướng; (танцор) người độc vũ.

Biến cách của соли́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соли́стсоли́сты
Sinh cách кого? чего?соли́стасоли́стов
Tặng cách кому? чему?соли́стусоли́стам
Đối cách кого? что?соли́стасоли́стов
Công cụ cách кем? чем?соли́стомсоли́стами
Giới cách о ком? о чём?соли́стесоли́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

солист nghĩa là gì?

солист (danh từ) nghĩa là diễn viên xô-lô, người diễn đơn.

солист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соли́ст (phiên âm Latinh solíst, IPA [sɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.