TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солнцепёк

giống đựcbất động vật
solncepjók[sə(ɫ)nt͡sɨˈpʲɵk] giọng máy của trình duyệt

солнцепёк nghĩa là chỗ nắng gắt, nắng chang chang.

Nghĩa của солнцепёк

Danh từ

  1. Chỗ nắng gắt, nắng chang chang.
    • на солнцепёкеngoài nắng gắt, giữa nắng chang chang, ở chỗ nắng gắt

Biến cách của солнцепёк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?солнцепёксолнцепёки
Sinh cách кого? чего?солнцепёкасолнцепёков
Tặng cách кому? чему?солнцепёкусолнцепёкам
Đối cách кого? что?солнцепёксолнцепёки
Công cụ cách кем? чем?солнцепёкомсолнцепёками
Giới cách о ком? о чём?солнцепёкесолнцепёках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

солнцепёк nghĩa là gì?

солнцепёк (danh từ) nghĩa là chỗ nắng gắt, nắng chang chang.

солнцепёк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солнцепёк (phiên âm Latinh solncepjók, IPA [sə(ɫ)nt͡sɨˈpʲɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.