TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́ло

giống trungbất động vật
sólo[ˈsoɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́ло nghĩa là khúc xô-lô, xôlô.

Nghĩa của со́ло

Danh từ

  1. Khúc xô-lô, xôlô, độc tấu, diễn đơn, đơn ca, độc diễn.
    • со́ло для скри́пки[khúc] xôlô viôlông, độc tấu vĩ cầm
    • в знак. нареч.xô-lô, xôlô, đơn, độc
    • петь со́лоhát xô-lô, đơn ca, độc ca

Câu hỏi thường gặp

соло nghĩa là gì?

соло (danh từ) nghĩa là khúc xô-lô, xôlô.

соло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́ло (phiên âm Latinh sólo, IPA [ˈsoɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.