TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солонча́к

giống đựcbất động vật
solončák[səɫɐnʲˈt͡ɕak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солонча́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солонча́к nghĩa là đất xôlônsac, đất xolonsac.

Nghĩa của солонча́к

Danh từ

  1. Đất xôlônsac, đất xolonsac, đất có muối.

Biến cách của солонча́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?солонча́ксолончаки́
Sinh cách кого? чего?солончака́солончако́в
Tặng cách кому? чему?солончаку́солончака́м
Đối cách кого? что?солонча́ксолончаки́
Công cụ cách кем? чем?солончако́мсолончака́ми
Giới cách о ком? о чём?солончаке́солончака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

солончак nghĩa là gì?

солончак (danh từ) nghĩa là đất xôlônsac, đất xolonsac.

солончак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солонча́к (phiên âm Latinh solončák, IPA [səɫɐnʲˈt͡ɕak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.