TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солончако́вый

solončakóvyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солончако́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солончако́вый nghĩa là đất xôlônsac.

Nghĩa của солончако́вый

Tính từ

  1. (thuộc) đất xôlônsac, xolonsac.
    • солончако́вая по́чваđất xôlônsac, đất có muối

Câu hỏi thường gặp

солончаковый nghĩa là gì?

солончаковый (tính từ) nghĩa là đất xôlônsac.

солончаковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солончако́вый (phiên âm Latinh solončakóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.