TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сомно́житель

giống đựcbất động vật
somnóžitelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сомно́житель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сомно́житель nghĩa là nhân tử, nhân số.

Nghĩa của сомно́житель

Danh từ

  1. Nhân tử, nhân số, thừa số.

Biến cách của сомно́житель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сомно́жительсомно́жители
Sinh cách кого? чего?сомно́жителясомно́жителей
Tặng cách кому? чему?сомно́жителюсомно́жителям
Đối cách кого? что?сомно́жительсомно́жители
Công cụ cách кем? чем?сомно́жителемсомно́жителями
Giới cách о ком? о чём?сомно́жителесомно́жителях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сомножитель nghĩa là gì?

сомножитель (danh từ) nghĩa là nhân tử, nhân số.

сомножитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сомно́житель (phiên âm Latinh somnóžitelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.